XSMN thứ 5 – Xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần – XSMN T5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 23-7-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
40
52
84
G7
196
519
105
G6
4462
8615
7088
1100
2474
2387
0853
6209
5837
G5
4120
8892
7513
G4
26992
57172
58983
55973
98388
76392
95566
75915
69015
88846
06156
69343
53629
85373
21731
67943
46348
92029
53981
02690
01735
G3
28240
17405
52336
87873
32437
53653
G2
77786
55408
86092
G1
29500
94435
62968
ĐB
656393
273992
218850
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0,5 0,8 5,9
1 5 5,5,9 3
2 0 9 9
3 5,6 1,5,7,7
4 0,0 3,6 3,8
5 2,6 0,3,3
6 2,6 8
7 2,3 3,3,4
8 3,6,8,8 7 1,4
9 2,2,3,6 2,2 0,2
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 5
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
02 28 lần 05 26 lần 23 26 lần 19 25 lần 60 24 lần
36 24 lần 89 23 lần 06 21 lần 70 21 lần 65 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
20 11 lần 12 11 lần 71 11 lần 44 11 lần 29 10 lần
68 9 lần 56 9 lần 41 8 lần 63 8 lần 94 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
80 7 lượt 16 5 lượt 38 5 lượt 39 5 lượt 61 5 lượt
71 5 lượt 01 4 lượt 11 4 lượt 47 4 lượt 49 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
0 185 lần 2 170 lần 1 162 lần 6 162 lần 3 163 lần
8 179 lần 7 151 lần 5 152 lần 9 146 lần 4 150 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
2 172 lần 5 187 lần 3 164 lần 9 156 lần 0 171 lần
6 175 lần 8 145 lần 7 165 lần 1 150 lần 4 135 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 16-7-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
70
54
23
G7
767
809
445
G6
6219
7281
9418
8156
4612
0981
6227
6641
7200
G5
2023
0874
4618
G4
90022
64615
28858
13087
08404
45891
42815
45145
75742
89903
92299
23230
61786
17762
91772
82436
97975
10625
86633
67015
29031
G3
17532
66620
55582
44217
76773
89731
G2
09628
03014
20472
G1
01378
54496
57643
ĐB
085113
830834
623836
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4 3,9 0
1 3,5,5,8,9 2,4,7 5,8
2 0,2,3,8 3,5,7
3 2 0,4 1,1,3,6,6
4 2,5 1,3,5
5 8 4,6
6 7 2
7 0,8 4 2,2,3,5
8 1,7 1,2,6
9 1 6,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 9-7-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
27
06
36
G7
754
907
362
G6
8610
0724
7486
5921
8134
7068
1786
6328
5235
G5
6573
3388
5324
G4
95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686
47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726
79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259
G3
93553
11469
38344
93766
47742
34981
G2
91654
28251
23369
G1
50830
15860
32946
ĐB
306050
622936
763530
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 6,7 4,5,9
1 0
2 4,6,7,7 1,1,6 4,8
3 0,4 2,4,4,5,6 0,5,6
4 2,4 2,2,6
5 0,1,3,4,4 1 9
6 2,9 0,6,8 2,5,9
7 3,3 9
8 6,6 8 1,6
9 7

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 2-7-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
93
97
65
G7
681
708
800
G6
5085
8898
1672
8802
9514
8273
6359
8973
7487
G5
9357
2587
5079
G4
95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807
51098
02518
72764
45199
58343
90827
36837
58655
19997
02437
93563
74443
72127
38658
G3
83254
61483
35026
59088
69922
17991
G2
39642
52359
39102
G1
94274
29827
16407
ĐB
784407
533429
272594
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 7,7 2,8 0,2,7
1 3 4,8
2 6,7,7,9 2,7
3 7 7
4 1,2 3 3
5 1,4,7 9 5,8,9
6 0,8 4 3,5
7 2,4 3 3,9
8 1,3,4,5 7,8 7
9 3,8 7,8,9 1,4,7

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 25-6-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
21
49
66
G7
330
486
324
G6
4540
8921
0528
5440
2072
6089
2385
3384
6414
G5
3448
9291
5924
G4
10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254
48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276
90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381
G3
91075
45425
91250
35891
55687
37801
G2
22457
24645
55411
G1
83626
60009
65681
ĐB
585684
991913
727953
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 9 9 1
1 3,5 1,4
2 1,1,1,5,6,8 0,4,4,5
3 0,5,6 3
4 0,8 0,5,9 7
5 4,5,7 0 3,3
6 6
7 4,5 2,6,7
8 4 6,9 1,1,4,5,7,7
9 0,1,1,5,5,5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 18-6-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
37
77
98
G7
387
506
375
G6
5638
3794
0369
7261
6754
1885
1695
7670
2971
G5
7631
2452
7939
G4
32989
98517
02087
66752
58185
60326
29601
96376
98771
02732
11112
48237
53369
51327
23564
92637
51050
51722
77156
78416
87293
G3
14647
70903
03206
41498
19819
62840
G2
64646
32493
51643
G1
73666
05789
61403
ĐB
795785
534092
818562
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 1,3 6,6 3
1 7 2 6,9
2 6 7 2
3 1,7,8 2,7 7,9
4 6,7 0,3
5 2 2,4 0,6
6 6,9 1,9 2,4
7 1,6,7 0,1,5
8 5,5,7,7,9 5,9
9 4 2,3,8 3,5,8

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 11-6-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
27
43
88
G7
616
286
600
G6
2740
6119
0825
7923
0490
8308
4022
5581
3883
G5
6109
4696
7382
G4
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558
G3
38438
83307
60502
07369
24601
95219
G2
81579
83006
04433
G1
17088
74585
79507
ĐB
423392
491238
146616
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4,7,9 2,6,8 0,1,5,7
1 1,6,9 4 6,9
2 5,7 3 2,3,9
3 8 8 3
4 0 3
5 1,4 1,8
6 4,7 3,9 0
7 1,9
8 8 2,3,5,6 1,2,2,3,8
9 2,5,9 0,3,6

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

XSMN thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp lúc 16h10 tại trường quay 3 đài: 

Xổ số An Giang

Xổ số Tây Ninh

Xổ số Lâm Đồng

Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 5 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại đây: Dự đoán kết quả xổ số miền nam hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Áp dụng chung cho tất cả kết quả xổ số 3 đài miền Nam ngày hôm nay. Người chơi sở hữu vé số mệnh giá 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng với tổng giá trị hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc Biệt
    ▸ Gồm 6 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 2 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 7 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 3 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Gồm 3 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Gồm 2 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trùng 5 chữ số cuối với giải đặc biệt nhưng sai duy nhất 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Áp dụng cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt nhưng sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý:

Nếu một vé số trúng nhiều giải cùng lúc, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó, không bị giới hạn.