XSMN thứ 2 – Kết Quả Xổ Số Miền Nam thứ 2 hàng tuần – XSMN T2

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 12-10-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
91
92
91
G7
029
399
327
G6
8451
2017
2393
6286
8577
2433
6867
6251
8256
G5
6811
8166
4465
G4
65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
G3
06855
81447
59841
53745
51071
30777
G2
81033
91713
60885
G1
14385
98614
28250
ĐB
290770
725063
683310
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0
1 1,7 3,4,4,7,8 0,6
2 9 1 7
3 1,3,4 3
4 7,9 1,3,5 8
5 1,5 1 0,1,6,6
6 3,6 5,6,7,8
7 0,3 7,8 1,7
8 0,5,6,9 6 4,4,5
9 1,3 2,9 1
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 2
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
22 28 lần 58 27 lần 80 27 lần 30 27 lần 91 27 lần
44 25 lần 09 24 lần 14 24 lần 85 23 lần 66 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
37 12 lần 60 12 lần 76 12 lần 64 12 lần 25 12 lần
00 12 lần 10 11 lần 49 11 lần 43 8 lần 70 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
28 9 lượt 08 8 lượt 01 7 lượt 15 7 lượt 32 6 lượt
05 5 lượt 06 5 lượt 60 5 lượt 62 5 lượt 00 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 170 lần 5 179 lần 8 193 lần 3 161 lần 9 166 lần
4 161 lần 0 181 lần 1 159 lần 6 167 lần 7 137 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
2 184 lần 8 167 lần 0 161 lần 1 188 lần 4 172 lần
9 165 lần 5 159 lần 6 172 lần 3 152 lần 7 154 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 5-10-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
59
19
79
G7
674
782
082
G6
6709
6519
9382
2499
5857
0033
1709
3942
7583
G5
2393
1490
1065
G4
44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
97520
03798
19769
76864
63335
73120
67518
G3
99092
75676
15175
56449
20865
43533
G2
10842
37527
02682
G1
99882
73680
00496
ĐB
750136
555738
030118
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 9 9
1 2,8,9 2,9 8,8
2 7 7 0,0
3 6,6 3,8 3,5
4 2 9 2
5 3,5,9 0,0,7,8
6 4,5,5,9
7 4,4,6 5 9
8 2,2 0,2 2,2,3
9 2,3 0,0,3,4,9 6,8
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 28-9-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
21
27
41
G7
285
018
276
G6
7161
6655
2155
3636
1122
4283
4194
3009
2896
G5
3811
9544
1237
G4
74569
89878
58813
25531
17297
59888
76986
18640
54016
34952
69680
49404
14917
99983
28220
25796
43045
51872
02802
30614
07566
G3
49513
21219
02626
33134
91031
36267
G2
10072
48063
79248
G1
57769
00633
42704
ĐB
760372
048795
281551
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 4 2,4,9
1 1,3,3,9 6,7,8 4
2 1 2,6,7 0
3 1 3,4,6 1,7
4 0,4 1,5,8
5 5,5 2 1
6 1,9,9 3 6,7
7 2,2,8 2,6
8 5,6,8 0,3,3
9 7 5 4,6,6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 21-9-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
31
81
74
G7
281
484
982
G6
0322
8736
7715
6185
4869
2151
5312
2712
1296
G5
9729
0086
3477
G4
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
47814
21054
95023
78916
68510
96056
99679
G3
47812
54384
04566
68924
17552
41247
G2
33533
87503
81938
G1
45022
58303
84624
ĐB
016707
966088
405981
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 2,7 3,3
1 2,5 0 0,2,2,4,6
2 0,2,2,7,9 0,4 3,4
3 1,3,4,6 3 8
4 5 7
5 5,9 1,5 2,4,6
6 7 6,9
7 1 4,7,9
8 1,4 1,2,4,5,6,8 1,2
9 6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 14-9-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
16
85
04
G7
816
980
592
G6
0496
4315
5000
9323
9446
7540
4993
5037
4355
G5
3699
5480
5665
G4
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121
70581
85961
68722
63503
54530
68758
04217
G3
82169
79836
22039
04681
88280
20825
G2
95090
04058
23835
G1
55187
76547
96334
ĐB
293747
803330
544700
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 0,0 0,3,4
1 5,6,6 4 7
2 0,1,3,9 2,5
3 3,6 0,9 0,4,5,7
4 7 0,0,6,7
5 8,8 3,8 5,8
6 7,9 1,5
7 0,5
8 7 0,0,1,5 0,1
9 0,6,9 4 2,3

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 7-9-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
05
06
82
G7
028
652
109
G6
2187
5865
5399
2162
7721
9063
4804
0057
3314
G5
2030
2386
7624
G4
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109
74745
01565
86224
96838
09027
71414
08343
G3
78585
38583
20791
66892
67065
72140
G2
16986
94383
31586
G1
39707
44310
43895
ĐB
583758
644918
556626
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 5,7,8,9 6,9 4,9
1 0,8 4,4
2 8 1,1 4,4,6,7
3 0,1 6 8
4 0,3,5
5 8 2 7
6 4,5 0,2,2,3 5,5
7 7 3
8 1,3,5,6,7 3,6 2,6
9 6,9 1,1,2 5

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 31-8-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
98
11
63
G7
515
751
335
G6
4687
2189
8217
9972
0566
8459
2187
7933
7778
G5
2342
8148
5563
G4
99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052
81617
06900
04114
95223
48831
72956
22747
95280
77906
24414
99378
57105
71759
39239
G3
97915
04692
67116
91664
46687
12541
G2
09263
99985
79042
G1
13891
08519
15863
ĐB
061923
728409
264432
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 0,9 5,6
1 5,5,7,7 1,4,6,7,9 4
2 3 3
3 1 2,3,5,9
4 2,2,4 7,8 1,2
5 2,7 1,6,9 9
6 1,3 4,6 3,3,3
7 8 2 8,8
8 7,9 5 0,7,7
9 1,2,8

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay 3 đài:  

- Xổ số Thành Phố Hồ Chí Minh

- Xổ số Đồng Tháp

- Xổ số Cà Mau

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại: Dự đoán kết quả xổ số miền nam

Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:

  • Giải Đặc Biệt:

    • 1 lần quay 6 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 1

    • Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất:

    • 1 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10

    • Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì:

    • 1 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10

    • Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba:

    • 2 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 20

    • Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư:

    • 7 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 70

    • Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm:

    • 1 lần quay 4 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 100

    • Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu:

    • 3 lần quay 4 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 300

    • Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy:

    • 1 lần quay 3 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 1.000

    • Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám:

    • 1 lần quay 2 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10.000

    • Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

  • Giải Phụ Đặc Biệt:

    • Dành cho các vé trúng 5 chữ số cuối giống giải đặc biệt, chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm nghìn hoặc hàng nghìn

    • Trị giá mỗi giải: 50.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 9

    • Tổng giá trị: 450.000.000 VNĐ

  • Giải Khuyến Khích:

    • Dành cho các vé trùng hàng trăm nghìn của giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ vị trí nào còn lại

    • Trị giá mỗi giải: 6.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 45

    • Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý: Nếu vé số của bạn trúng nhiều giải khác nhau, bạn sẽ được nhận toàn bộ giá trị của các giải đó.