XSMN thứ 2 – Kết Quả Xổ Số Miền Nam thứ 2 hàng tuần – XSMN T2

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 17-8-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
54
71
25
G7
109
217
406
G6
2328
0872
2935
8035
1607
4752
7946
0004
0346
G5
6429
2850
7824
G4
59466
81376
52545
86745
79654
25295
52783
35818
67504
55923
72122
67680
81286
96970
84277
78255
70742
33979
75769
60727
76263
G3
08334
61189
18524
27163
17700
12254
G2
35259
24031
25262
G1
31185
97285
22244
ĐB
706890
553908
228853
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 9 4,7,8 0,4,6
1 7,8
2 8,9 2,3,4 4,5,7
3 4,5 1,5
4 5,5 2,4,6,6
5 4,4,9 0,2 3,4,5
6 6 3 2,3,9
7 2,6 0,1 7,9
8 3,5,9 0,5,6
9 0,5
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 2
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
58 28 lần 22 27 lần 91 26 lần 80 26 lần 30 26 lần
01 24 lần 86 24 lần 44 23 lần 52 23 lần 29 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
78 12 lần 33 11 lần 18 11 lần 55 10 lần 10 10 lần
63 10 lần 60 10 lần 36 9 lần 70 9 lần 12 8 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
12 20 lượt 33 16 lượt 14 9 lượt 73 8 lượt 93 7 lượt
02 5 lượt 30 5 lượt 43 5 lượt 74 5 lượt 97 5 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 179 lần 2 177 lần 9 176 lần 8 189 lần 3 158 lần
0 178 lần 4 161 lần 6 171 lần 1 139 lần 7 146 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
8 169 lần 2 182 lần 1 186 lần 0 160 lần 6 167 lần
4 166 lần 9 171 lần 7 159 lần 5 168 lần 3 146 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 10-8-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
63
21
32
G7
191
980
182
G6
8796
1879
5045
7491
7975
7495
9956
4690
8358
G5
9263
8752
3256
G4
41319
82729
60484
18624
52719
98253
56695
16360
50284
02971
24038
75328
54821
98786
38258
52460
46576
63651
83735
12096
73544
G3
30858
88662
91028
25865
92985
31906
G2
94141
82454
82983
G1
90396
12799
74061
ĐB
339922
896271
400786
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 6
1 9,9
2 2,4,9 1,1,8,8
3 8 2,5
4 1,5 4
5 3,8 2,4 1,6,6,8,8
6 2,3,3 0,5 0,1
7 9 1,1,5 6
8 4 0,4,6 2,3,5,6
9 1,5,6,6 1,5,9 0,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 3-8-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
08
61
44
G7
545
511
679
G6
6957
3371
4547
3031
3246
5685
2751
7781
8581
G5
1608
2458
5772
G4
82375
76222
10009
13950
31331
72521
21526
98361
33249
35157
94637
23162
21222
01822
82848
78795
88739
47510
49881
82061
87749
G3
40469
00395
52305
66557
10846
92607
G2
87891
77306
70292
G1
72911
28607
41903
ĐB
574027
409865
427004
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 8,8,9 5,6,7 3,4,7
1 1 1 0
2 1,2,6,7 2,2
3 1 1,7 9
4 5,7 6,9 4,6,8,9
5 0,7 7,7,8 1
6 9 1,1,2,5 1
7 1,5 2,9
8 5 1,1,1
9 1,5 2,5

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 27-7-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
80
63
01
G7
644
270
267
G6
0535
5214
4780
4371
3269
3131
5091
1031
5047
G5
9985
8664
9369
G4
01186
79553
77566
10389
50668
09692
66423
69999
50385
77699
27526
31988
79163
86394
33690
44805
11091
88008
98068
60908
71853
G3
45415
72394
11345
42750
01245
39288
G2
27362
93478
22259
G1
83905
00917
84516
ĐB
578824
770181
363250
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 5 1,5,8,8
1 4,5 7 6
2 3,4 6
3 5 1 1
4 4 5 5,7
5 3 0 0,3,9
6 2,6,8 3,3,4,9 7,8,9
7 0,1,8
8 0,0,5,6,9 1,5,8 8
9 2,4 4,9,9 0,1,1

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 20-7-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
28
20
91
G7
409
524
785
G6
4728
5592
3783
2440
9107
0253
3742
4703
9238
G5
8972
5650
8387
G4
76012
20936
10883
66037
69616
46064
12103
47209
49258
41358
51158
73571
26498
49738
58415
36328
74579
64592
08040
94692
47531
G3
07273
11601
40432
26247
48106
28796
G2
39304
45929
57795
G1
87113
34324
16132
ĐB
008556
957501
536266
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 1,3,4,9 1,7,9 3,6
1 2,3,6 5
2 8,8 0,4,4,9 8
3 6,7 2,8 1,2,8
4 0,7 0,2
5 6 0,3,8,8,8
6 4 6
7 2,3 1 9
8 3,3 5,7
9 2 8 1,2,2,5,6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 13-7-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
16
04
70
G7
053
032
874
G6
3498
1040
1591
5538
3369
6966
9069
9501
4841
G5
7645
8451
8357
G4
90043
55833
67619
06219
77996
86006
13613
93536
92699
52930
41349
60250
89452
33980
27175
90925
66397
63591
36897
04437
39300
G3
04976
02576
13182
13302
15667
06530
G2
64476
47597
93956
G1
76748
10472
90382
ĐB
256022
439097
303404
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 6 2,4 0,1,4
1 3,6,9,9
2 2 5
3 3 0,2,6,8 0,7
4 0,3,5,8 9 1
5 3 0,1,2 6,7
6 6,9 7,9
7 6,6,6 2 0,4,5
8 0,2 2
9 1,6,8 7,7,9 1,7,7

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 6-7-2026

TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
33
27
46
G7
015
642
081
G6
1256
5846
1210
4859
4196
7958
2607
7332
0081
G5
5742
1562
1204
G4
16001
51614
49335
99318
92519
01921
78130
29880
05713
76396
64836
08839
72144
47838
48183
50157
50142
79923
83730
56983
75590
G3
34240
48028
27799
45705
99982
58550
G2
30356
22357
49279
G1
85817
01422
10652
ĐB
831548
497852
738323
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 1 5 4,7
1 0,4,5,7,8,9 3
2 1,8 2,7 3,3
3 0,3,5 6,8,9 0,2
4 0,2,6,8 2,4 2,6
5 6,6 2,7,8,9 0,2,7
6 2
7 9
8 0 1,1,2,3,3
9 6,6,9 0

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay 3 đài:  

- Xổ số Thành Phố Hồ Chí Minh

- Xổ số Đồng Tháp

- Xổ số Cà Mau

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại: Dự đoán kết quả xổ số miền nam

Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:

  • Giải Đặc Biệt:

    • 1 lần quay 6 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 1

    • Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất:

    • 1 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10

    • Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì:

    • 1 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10

    • Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba:

    • 2 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 20

    • Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư:

    • 7 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 70

    • Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm:

    • 1 lần quay 4 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 100

    • Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu:

    • 3 lần quay 4 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 300

    • Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy:

    • 1 lần quay 3 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 1.000

    • Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám:

    • 1 lần quay 2 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10.000

    • Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

  • Giải Phụ Đặc Biệt:

    • Dành cho các vé trúng 5 chữ số cuối giống giải đặc biệt, chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm nghìn hoặc hàng nghìn

    • Trị giá mỗi giải: 50.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 9

    • Tổng giá trị: 450.000.000 VNĐ

  • Giải Khuyến Khích:

    • Dành cho các vé trùng hàng trăm nghìn của giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ vị trí nào còn lại

    • Trị giá mỗi giải: 6.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 45

    • Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý: Nếu vé số của bạn trúng nhiều giải khác nhau, bạn sẽ được nhận toàn bộ giá trị của các giải đó.